金貴

jīn guì kim quý

Hán Việt: kim quý · Pinyin: jīn guì

Tổng quan

quý giá: quý báu

Cấu tạo: (kim) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý giá; quý báu。寶貴;珍貴。 金貴 KIM QUÝ Tên loài hoa. 身󰂇如金貴𬇧樽 Thân vỉ như kim quý chang suôn (C.D.) Thân chàng như hoa kim quý trong vườn.
  • Cihui quý giá: quý báu

Eng

  • Cihui 金貴 jīnguì s.v. precious; valuable