金貞 jīn zhēn · kim trinh Hán Việt: kim trinh · Pinyin: jīn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 貞 (trinh)Pinyinjīn zhēnHán Việtkim trinhCấu tạo金 + 貞 · kim + trinh nghĩa thành phần: kim + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如金之坚贞。Tân Hoa Tự Điển 1.如金之坚贞。