金貴

jīn guì kim quý

Hán Việt: kim quý · Pinyin: jīn guì

Tổng quan

quý giá: quý báu

Cấu tạo: (kim) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quý giá: quý báu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍贵;贵重东西越稀少越~ㄧ这里水比油还~。

Eng

  • Cihui 金貴 jīnguì s.v. precious; valuable