金路

jīn lù kim lộ

Hán Việt: kim lộ · Pinyin: jīn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"金辂"; 五路之一。古代帝王家乘用的饰金之车; 借指帝王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金辂"。 2.五路之一。古代帝王家乘用的饰金之车。 3.借指帝王。