金身经 kim thân kinh Hán Việt: kim thân kinh Tổng quan kim thân kinh (經名)金身陀羅尼經之略名。☸ Cấu tạo: 金 (kim) + 身 (thân) + 经 (kinh)Hán Việtkim thân kinhCấu tạo金 + 身 + 经 · kim + thân + kinh nghĩa thành phần: kim + thân + kinh Nghĩa ViệtCihui kim thân kinh (經名)金身陀羅尼經之略名。☸