金軀 jīn qū · kim khu Hán Việt: kim khu · Pinyin: jīn qū Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 軀 (khu)Pinyinjīn qūHán Việtkim khuCấu tạo金 + 軀 · kim + khu nghĩa thành phần: kim + khu Nghĩa ViệtCihui kim khu (雜名)金色之軀。佛身也。宗輪論述記曰:「化畢緣終,金軀以是匿影。」☸