金軀

jīn qūkim khu

Hán Việt: kim khu · Pinyin: jīn qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹金身。

Cấu tạo: 金 (kim) + 軀 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)金色之軀。佛身也。宗輪論述記曰:「化畢緣終,金軀以是匿影。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

軀體 · 軀殼 · 軀幹 · 躯质 · 軀老 · 金東 · 金丝 · 金丹