金輪朝 jīn lún cháo · kim luân triêu Hán Việt: kim luân triêu · Pinyin: jīn lún cháo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 輪 (luân) + 朝 (triêu)Pinyinjīn lún cháoHán Việtkim luân triêuCấu tạo金 + 輪 + 朝 · kim + luân + triêu nghĩa thành phần: kim + luân + triêu