金軒

jīn xuān kim hiên

Hán Việt: kim hiên · Pinyin: jīn xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装饰华贵的车舆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装饰华贵的车舆。