金軸

jīn zhóu kim trục

Hán Việt: kim trục · Pinyin: jīn zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指华丽的车子; 道教书卷的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指华丽的车子。 2.道教书卷的美称。