金較

jīn jiào kim giác

Hán Việt: kim giác · Pinyin: jīn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 车箱两旁板上供凭倚的金饰龙形横木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.车箱两旁板上供凭倚的金饰龙形横木。