金輝

jīn huī kim huy

Hán Việt: kim huy · Pinyin: jīn huī

Tổng quan

vàng rực

Cấu tạo: (kim) + (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vàng rực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋室的光辉。晋以金德王﹐故称; 金光辉煌。比喻美好的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋室的光辉。晋以金德王﹐故称。 2.金光辉煌。比喻美好的事物。