金農

jīn nóng kim nông

Hán Việt: kim nông · Pinyin: jīn nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1687~1764)字壽門,又字司農、吉金,號冬心,清浙江錢塘人。詩文書畫俱佳,隸書古樸,楷書自創一格,號稱「漆書」。擅畫竹、梅、鞍馬、佛像、人物、山水,格調拙厚淳樸,為揚州八怪之一。著有《冬心先生集》、《冬心先生雜著》。

Eng

  • Cihui 金農 īnnóng n. gold-mining peasants; rural gold-miner