金近 jīn jìn · kim cận Hán Việt: kim cận · Pinyin: jīn jìn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 近 (cận)Pinyinjīn jìnHán Việtkim cậnCấu tạo金 + 近 · kim + cận nghĩa thành phần: kim + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿童文学家。浙江上虞人。早年当过学徒。抗战期间曾在重庆流浪儿童教养院任教员。建国后曾任中国作协浙江分会副主席。著有诗集《小毛的生活》、童话集《冬天的玫瑰》等。