金邱

jīn qiū kim khâu

Hán Việt: kim khâu · Pinyin: jīn qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指西方的田野。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指西方的田野。