金鄰

jīn lín kim lân

Hán Việt: kim lân · Pinyin: jīn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海南古国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海南古国名。