金醴 jīn lǐ · kim lễ Hán Việt: kim lễ · Pinyin: jīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 醴 (lễ)Pinyinjīn lǐHán Việtkim lễCấu tạo金 + 醴 · kim + lễ nghĩa thành phần: kim + lễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美酒; 口中津液。Tân Hoa Tự Điển 1.美酒。 2.口中津液。