金採 jīn cǎi · kim thải Hán Việt: kim thải · Pinyin: jīn cǎi Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 採 (thải)Pinyinjīn cǎiHán Việtkim thảiCấu tạo金 + 採 · kim + thải nghĩa thành phần: kim + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指美好的仪态风采。Tân Hoa Tự Điển 1.指美好的仪态风采。