金釭

kim công

Hán Việt: kim công

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代宮殿壁中橫木上的飾物。《文選.班固.兩都賦》:「金釭銜璧,是為列錢。」 2.燈。《文選.謝莊.宋孝武宣貴妃誄》:「庭樹驚兮中帷響,金釭曖兮玉座寒。」