金钝 jīn dùn · kim độn Hán Việt: kim độn · Pinyin: jīn dùn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 钝 (độn)Pinyinjīn dùnHán Việtkim độnCấu tạo金 + 钝 · kim + độn nghĩa thành phần: kim + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代宫殿壁间横木上的饰物; 亦作"金缸"。金质的灯盏﹑烛台。Tân Hoa Tự Điển 1.古代宫殿壁间横木上的饰物。 2.亦作"金缸"。金质的灯盏﹑烛台。