金錢會 jīn qián huì · kim tiễn hội Hán Việt: kim tiễn hội · Pinyin: jīn qián huì Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 會 (hội)Pinyinjīn qián huìHán Việtkim tiễn hộiCấu tạo金 + 錢 + 會 · kim + tiễn + hội nghĩa thành phần: kim + tiễn + hội