金錢松 jīn qián sōng · kim tiễn tùng Hán Việt: kim tiễn tùng · Pinyin: jīn qián sōng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 松 (tùng)Pinyinjīn qián sōngHán Việtkim tiễn tùngCấu tạo金 + 錢 + 松 · kim + tiễn + tùng nghĩa thành phần: kim + tiễn + tùng