金錢花 jīn qián huā · kim tiễn hoa Hán Việt: kim tiễn hoa · Pinyin: jīn qián huā Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 花 (hoa)Pinyinjīn qián huāHán Việtkim tiễn hoaCấu tạo金 + 錢 + 花 · kim + tiễn + hoa nghĩa thành phần: kim + tiễn + hoa