金錢草 jīn qián cǎo · kim tiễn thảo Hán Việt: kim tiễn thảo · Pinyin: jīn qián cǎo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 草 (thảo)Pinyinjīn qián cǎoHán Việtkim tiễn thảoCấu tạo金 + 錢 + 草 · kim + tiễn + thảo nghĩa thành phần: kim + tiễn + thảo