金鎗班

jīn qiāng bān kim sanh ban

Hán Việt: kim sanh ban · Pinyin: jīn qiāng bān

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (sanh) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时仪卫军名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时仪卫军名。