金鑑 jīn jiàn · kim giám Hán Việt: kim giám · Pinyin: jīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鑑 (giám)Pinyinjīn jiànHán Việtkim giámCấu tạo金 + 鑑 · kim + giám nghĩa thành phần: kim + giám