金鑰
kim thược
Hán Việt: kim thược · Pinyin: jīn yào
Tổng quan
the key (to solving a problem etc) | (Tw) (cryptography) key
Nghĩa
Việt
- Cihui phím
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 镶金的管乐器; 金钥匙; 道教指舌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.镶金的管乐器。 2.金钥匙。 3.道教指舌。
Eng
- CC-CEDICT the key (to solving a problem etc)|(Tw) (cryptography) key
- Cihui the key (to solving a problem etc)/(Tw) (cryptography) key