金鋼

jīn gāng kim cương

Hán Việt: kim cương · Pinyin: jīn gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指槐虫的蛹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指槐虫的蛹。