金鉤
kim câu
Hán Việt: kim câu · Pinyin: jīn gōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"金钩"。
Eng
- Cihui 金鉤 īngōu n. <topo.> 1. dried shrimp 2. golden hook M:⁴zhī 3. metal hook M:¹bǎ
Hán Việt: kim câu · Pinyin: jīn gōu