金錢花

jīn qián huā kim tiễn hoa

Hán Việt: kim tiễn hoa · Pinyin: jīn qián huā

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tiễn) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草名。即旋覆花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。即旋覆花。