金錢蟹

jīn qián xiè kim tiễn giải

Hán Việt: kim tiễn giải · Pinyin: jīn qián xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (tiễn) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟹的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蟹的一种。