金钲

kim chinh

Hán Việt: kim chinh

Tổng quan

1. chiêng vàng。樂器名。屬鐲鐃之類。 2. mặt trời; thái dương。比喻太陽。

Cấu tạo: (kim) + (chinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. chiêng vàng。樂器名。屬鐲鐃之類。 2. mặt trời; thái dương。比喻太陽。