金铃
kim linh
Hán Việt: kim linh · Pinyin: jīn líng
Tổng quan
1.金属制成的铃。 2.菊花品种名。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuông vàng
- Biên soạn golden bell
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.金属制成的铃。 2.菊花品种名。
Eng
- Cihui 金鈴 īnlíng n. golden bell
- Tần suất từ n. golden bell
Hán Việt: kim linh · Pinyin: jīn líng
1.金属制成的铃。 2.菊花品种名。