金鈴

jīn líng kim linh

Hán Việt: kim linh · Pinyin: jīn líng

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属制成的铃; 菊花品种名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属制成的铃。 2.菊花品种名。

Eng

  • Cihui 金鈴 īnlíng n. golden bell