金鐸 jīn duó · kim đạc Hán Việt: kim đạc · Pinyin: jīn duó Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鐸 (đạc)Pinyinjīn duóHán Việtkim đạcCấu tạo金 + 鐸 · kim + đạc nghĩa thành phần: kim + đạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即铎。古乐器名。"四金"之一。Tân Hoa Tự Điển 1.即铎。古乐器名。"四金"之一。