金鐃

jīn náo kim nao

Hán Việt: kim nao · Pinyin: jīn náo

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (nao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即铙。古军乐器名。"四金"之一; 打击乐器。即铙钹; 指舞曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即铙。古军乐器名。"四金"之一。 2.打击乐器。即铙钹。 3.指舞曲。