金鋪

jīn pù kim phô

Hán Việt: kim phô · Pinyin: jīn pù

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金饰铺首; 门户之美称; 华美的铺榻; 指浴池中美好铺设。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金饰铺首。 2.门户之美称。 3.华美的铺榻。 4.指浴池中美好铺设。