金錯

jīn cuò kim thác

Hán Việt: kim thác · Pinyin: jīn cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在器物上用黄金涂饰或镶嵌文字或花纹。 2.见"金错刀"。