金錫 jīn xī · kim tích Hán Việt: kim tích · Pinyin: jīn xī Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 錫 (tích)Pinyinjīn xīHán Việtkim tíchCấu tạo金 + 錫 · kim + tích nghĩa thành phần: kim + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指锡杖。Tân Hoa Tự Điển 1.指锡杖。