金鑼

jīn luó kim la

Hán Việt: kim la · Pinyin: jīn luó

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锣之一种; 比喻太阳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锣之一种。 2.比喻太阳。

Eng

  • Cihui 金鑼 īnluó n. golden gong M:¹miàn