金鎊

jīn bàng kim bàng

Hán Việt: kim bàng · Pinyin: jīn bàng

Tổng quan

(từ lóng) đồng tiền vàng

Cấu tạo: (kim) + (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) đồng tiền vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英国等国本位货币“镑”的别称。

Eng

  • Cihui 金鎊 īnbàng n. pound sterling