金鏃

jīn zú kim thốc

Hán Việt: kim thốc · Pinyin: jīn zú

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (thốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金属制的箭头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金属制的箭头。