金镯

jīn zhuókim trạc

Hán Việt: kim trạc · Pinyin: jīn zhuó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.金制的镯子。套在脚腕上的环形饰物。

Cấu tạo: 金 (kim) + 鐲 (trạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng vàng
  • Biên soạn gold bracelet

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.金制的镯子。套在脚腕上的环形饰物。

Eng

  • Cihui 金鐲 īnzhuó n. gold bracelet
  • Tần suất từ n. gold bracelet

Từ liên quan

Gần nghĩa

金东 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金乌 · 金乡 · 金人 · 金仙