金鑣 jīn biāo · kim tiêu Hán Việt: kim tiêu · Pinyin: jīn biāo Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 鑣 (tiêu)Pinyinjīn biāoHán Việtkim tiêuCấu tạo金 + 鑣 · kim + tiêu nghĩa thành phần: kim + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金饰的马嚼子; 借指装饰华美的马匹。Tân Hoa Tự Điển 1.金饰的马嚼子。 2.借指装饰华美的马匹。