金閨

jīn guī kim khuê

Hán Việt: kim khuê · Pinyin: jīn guī

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (khuê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hòng riêng của phụ nữ quyền quý. kim khuê kim khuê ☆Phòng riêng của phụ nữ quyền quý.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.婦女閨閣的美稱。唐.盧綸〈七夕〉詩:「何事金閨子,空傳得網絲。」唐.趙嘏〈長垂雙玉啼〉詩:「向燈垂玉枕,對月灑金閨。」 2.稱朝廷。《文選.江淹.別賦》:「金閨之諸彥,蘭臺之群英。」《文選.謝朓.始出尚書省詩》:「既通金閨籍,復酌瓊筵醴。」

Eng

  • Cihui 金閨 jīnguī n. 1. boudoir 2. imperial court