金閨
kim khuê
Hán Việt: kim khuê · Pinyin: jīn guī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指金马门。亦代指朝廷; 闺阁的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指金马门。亦代指朝廷。 2.闺阁的美称。
Eng
- Cihui 金閨 jīnguī n. 1. boudoir 2. imperial court
Hán Việt: kim khuê · Pinyin: jīn guī