金陣 jīn zhèn · kim trận Hán Việt: kim trận · Pinyin: jīn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 陣 (trận)Pinyinjīn zhènHán Việtkim trậnCấu tạo金 + 陣 · kim + trận nghĩa thành phần: kim + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚固的兵阵。Tân Hoa Tự Điển 1.坚固的兵阵。