金階
kim giai
Hán Việt: kim giai · Pinyin: jīn jiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"金阶"; 黄金的台阶; 帝王宫殿的台阶; 朝廷的代称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金阶"。 2.黄金的台阶。 3.帝王宫殿的台阶。 4.朝廷的代称。
Hán Việt: kim giai · Pinyin: jīn jiē