金障 jīn zhàng · kim chướng Hán Việt: kim chướng · Pinyin: jīn zhàng Tổng quan Cấu tạo: 金 (kim) + 障 (chướng)Pinyinjīn zhàngHán Việtkim chướngCấu tạo金 + 障 · kim + chướng nghĩa thành phần: kim + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金色的障扇。帝王临朝或出巡的仪仗。Tân Hoa Tự Điển 1.金色的障扇。帝王临朝或出巡的仪仗。