金鞴

jīn bèi kim bị

Hán Việt: kim bị · Pinyin: jīn bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (kim) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"金鞲"; 华美的臂套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"金鞲"。 2.华美的臂套。