金領

jīn lǐng kim lĩnh

Hán Việt: kim lĩnh · Pinyin: jīn lǐng

Tổng quan

cổ cồn vàng | giám đốc cấp cao | công nhân có tay nghề cao

Cấu tạo: (kim) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ cồn vàng | giám đốc cấp cao | công nhân có tay nghề cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指企业中收入较高的高级科学技术人员和高级管理人员,如软件设计工程师、公司部门经理等:~阶层。

Eng

  • CC-CEDICT gold collar|high-level senior executive|highly-skilled worker
  • Cihui gold collar; high-level senior executive; highly-skilled worker