金顶业 kim đính nghiệp Hán Việt: kim đính nghiệp Tổng quan kim đỉnh nghiệp (術語)金剛頂業之略。☸ Cấu tạo: 金 (kim) + 顶 (đính) + 业 (nghiệp)Hán Việtkim đính nghiệpCấu tạo金 + 顶 + 业 · kim + đính + nghiệp nghĩa thành phần: kim + đính + nghiệp Nghĩa ViệtCihui kim đỉnh nghiệp (術語)金剛頂業之略。☸